Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 足够

足够

zú gòu

HSK 5

Nghĩa

  • đủ
  • đầy đủ

Định nghĩa

表示数量、程度等达到满足需要或要求的程度。

Chỉ số lượng, mức độ đạt đến mức đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.

Cách dùng

足够” 常用作形容词或副词,表示“够”、“充分”。可以修饰名词,也可以放在形容词或动词前表示程度已经达到所需标准。否定形式是“不够”。

足够” thường được dùng như tính từ hoặc phó từ, nghĩa là “đủ”, “đầy đủ”. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đặt trước tính từ/động từ để chỉ mức độ đã đạt tiêu chuẩn cần thiết. Dạng phủ định là “不够”.

Ví dụ

  • 1 我们有足够的时间完成这个项目。 (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)
  • 2 这些钱足够买一台新电脑了。 (Số tiền này đủ để mua một chiếc máy tính mới.)
  • 3 他的能力足够胜任这个职位。 (Năng lực của anh ấy đủ để đảm nhận vị trí này.)
  • 4 房间足够大,可以住下四个人。 (Căn phòng đủ rộng, có thể ở được bốn người.)
  • 5 别担心,我们的储备足够应对紧急情况。 (Đừng lo, nguồn dự trữ của chúng ta đủ để ứng phó với tình huống khẩn cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản