足够
zú gòu
Nghĩa
- đủ
- đầy đủ
Định nghĩa
表示数量、程度等达到满足需要或要求的程度。
Chỉ số lượng, mức độ đạt đến mức đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu.
Cách dùng
“足够” 常用作形容词或副词,表示“够”、“充分”。可以修饰名词,也可以放在形容词或动词前表示程度已经达到所需标准。否定形式是“不够”。
“足够” thường được dùng như tính từ hoặc phó từ, nghĩa là “đủ”, “đầy đủ”. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đặt trước tính từ/động từ để chỉ mức độ đã đạt tiêu chuẩn cần thiết. Dạng phủ định là “不够”.
Ví dụ
- 1 我们有足够的时间完成这个项目。 (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án này.)
- 2 这些钱足够买一台新电脑了。 (Số tiền này đủ để mua một chiếc máy tính mới.)
- 3 他的能力足够胜任这个职位。 (Năng lực của anh ấy đủ để đảm nhận vị trí này.)
- 4 房间足够大,可以住下四个人。 (Căn phòng đủ rộng, có thể ở được bốn người.)
- 5 别担心,我们的储备足够应对紧急情况。 (Đừng lo, nguồn dự trữ của chúng ta đủ để ứng phó với tình huống khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản