足智多谋
zú zhì duō móu
Nghĩa
- túc trí đa mưu
- mưu trí
Định nghĩa
形容人富有智慧,善于谋划,办法很多。
Miêu tả người giàu trí tuệ, giỏi hoạch định, có nhiều cách xử lý.
Cách dùng
一般作谓语、定语,用于形容人有智谋,善于策划。
Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ, để miêu tả người có mưu trí, giỏi hoạch định.
Ví dụ
- 1 他足智多谋,很快就想出了解决问题的方法。 (Anh ta mưu trí đầy mình, nhanh chóng nghĩ ra cách giải quyết vấn đề.)
- 2 诸葛亮足智多谋,是历史上有名的军事家。 (Gia Cát Lượng mưu trí đầy mình, là nhà quân sự nổi tiếng trong lịch sử.)
- 3 在危急关头,足智多谋的队长带领大家脱离了险境。 (Trong lúc nguy cấp, đội trưởng mưu trí đã dẫn dắt mọi người thoát khỏi hiểm cảnh.)
- 4 他看起来文质彬彬,但实际上足智多谋。 (Anh ta trông có vẻ nho nhã, nhưng thực tế lại rất mưu trí.)
- 5 足智多谋的军师为国王出谋划策。 (Vị quân sư mưu trí tham mưu cho nhà vua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản