Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 足球

足球

zú qiú

HSK 2

Nghĩa

  • bóng đá
  • quả bóng đá

Định nghĩa

一种球类运动,两队各11人,用脚踢球,将球踢进对方球门得分;也指这项运动使用的球。

Một môn thể thao bóng đá, hai đội mỗi đội 11 người, dùng chân đá bóng, đưa bóng vào khung thành đối phương để ghi bàn; cũng chỉ quả bóng dùng trong môn thể thao này.

Cách dùng

这个词既可以指足球运动,也可以指足球比赛用的球。常用于体育、运动、比赛等相关话题中。

Từ này có thể chỉ môn bóng đá, cũng có thể chỉ quả bóng dùng trong trận đấu bóng đá. Thường dùng trong các chủ đề liên quan đến thể thao, vận động, thi đấu.

Ví dụ

  • 1 我星期六下午去踢足球。 (Tôi đi đá bóng vào chiều thứ Bảy.)
  • 2 足球比赛很精彩。 (Trận đấu bóng đá rất hấp dẫn.)
  • 3 他最喜欢的运动是足球。 (Môn thể thao anh ấy thích nhất là bóng đá.)
  • 4 这个足球是新的。 (Quả bóng đá này là mới.)
  • 5 我们要看足球赛。 (Chúng ta sẽ xem trận bóng đá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản