跌
diē
Nghĩa
- ngã
- giảm, tụt (giá)
Định nghĩa
跌倒;下降。指身体失去平衡而倒下,或价格、数量、温度等降低。
Sự mất thăng bằng cơ thể mà ngã xuống; hoặc giảm xuống (giá cả, số lượng, nhiệt độ...).
Cách dùng
作为动词,表示物体或人从高处落下或倒下;也用于抽象事物如价格、数量、温度等下降。可以单独使用,也常组成词语如“跌倒”、“下跌”等。
Là động từ, biểu thị việc người hoặc vật từ trên cao rơi xuống hoặc ngã xuống; cũng dùng cho sự việc trừu tượng như giá cả, số lượng, nhiệt độ... giảm xuống. Có thể dùng độc lập, cũng thường tạo thành từ như '跌倒', '下跌' v.v.
Ví dụ
- 1 他走路不小心跌了一跤。 (Anh ấy đi đường không cẩn thận ngã một cái.)
- 2 股票价格昨天跌了很多。 (Giá cổ phiếu hôm qua đã giảm nhiều.)
- 3 气温突然跌到了零下。 (Nhiệt độ đột nhiên tụt xuống dưới không.)
- 4 他跌倒在雪地里。 (Anh ấy ngã xuống trong tuyết.)
- 5 这个月销售额跌了百分之十。 (Doanh số tháng này giảm mười phần trăm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.