Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跑

跑

pǎo

HSK 2

Nghĩa

  • chạy
  • chạy trốn

Định nghĩa

跑,指两脚或四条腿快速前进,比走路快。也指为某事而奔走、离开、漏掉等。

跑,指的是用两脚或四脚快速前进,比走路快。也指为某事而奔走、离开、漏掉等。

Cách dùng

“跑”是一个动词,常用于表示人或动物快速移动。也可引申为“逃走”、“跑腿”、“泄漏”(如跑气、跑电)等意思。在口语中常搭配“跑步”、“跑路”、“跑题”等使用。

“跑” là một động từ, thường dùng để chỉ sự di chuyển nhanh của người hoặc động vật. Cũng có thể mở rộng nghĩa là “chạy trốn”, “chạy việc vặt”, “rò rỉ” (như xì hơi, rò điện). Trong khẩu ngữ thường kết hợp với “跑步”, “跑路”, “跑题” v.v.

Ví dụ

  • 1 他每天早上都在公园跑步。 (Anh ấy chạy bộ trong công viên mỗi sáng.)
  • 2 比赛开始了,运动员们飞快地跑着。 (Cuộc thi bắt đầu, các vận động viên chạy rất nhanh.)
  • 3 我的手表跑快了,需要调一下。 (Đồng hồ của tôi chạy nhanh lên, cần chỉnh lại.)
  • 4 他跑遍了全城才找到这本书。 (Anh ấy chạy khắp thành phố mới tìm được cuốn sách này.)
  • 5 轮胎跑气了,得去修一下。 (Lốp xe bị xì hơi, phải đi sửa.)
  • 6 她说跑题了,我们得回到正题。 (Cô ấy nói lạc đề rồi, chúng ta phải quay lại chủ đề chính.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome