跑步
pǎo bù
Nghĩa
- chạy bộ
Định nghĩa
跑步是一种体育运动的动作,指双脚交替向前快速移动,通常作为健身方式。
Chạy bộ là một hoạt động thể thao, là việc di chuyển nhanh về phía trước bằng cách luân phiên hai chân, thường được dùng như một hình thức rèn luyện sức khỏe.
Cách dùng
“跑步”常用作动词,表示进行跑步运动。它也可以作为名词,指跑步这项运动。在口语中,常用“跑”来代替“跑步”,但“跑步”更正式。注意“跑步”可以拆分使用,如“跑了三公里”。
“跑步” thường được dùng như động từ, diễn tả việc chạy bộ. Nó cũng có thể dùng như danh từ, chỉ môn thể thao chạy bộ. Trong khẩu ngữ, thường dùng “跑” thay cho “跑步”, nhưng “跑步” trang trọng hơn. Lưu ý “跑步” có thể tách ra dùng, như “跑了三公里”.
Ví dụ
- 1 我每天早上都去公园跑步。 (Tôi mỗi sáng đều đến công viên chạy bộ.)
- 2 跑步是一种很好的有氧运动。 (Chạy bộ là một môn thể thao aerobic rất tốt.)
- 3 他跑了五公里就累了。 (Anh ấy chạy được năm cây số thì mệt rồi.)
- 4 你跑步的时候要注意呼吸。 (Khi bạn chạy bộ thì cần chú ý hít thở.)
- 5 我喜欢在跑步机上跑步。 (Tôi thích chạy bộ trên máy chạy bộ.)
- 6 她每天坚持跑步,身体越来越健康。 (Cô ấy mỗi ngày kiên trì chạy bộ, sức khỏe ngày càng tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.