Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跑道

跑道

pǎo dào

HSK 5

Nghĩa

  • đường chạy
  • đường băng

Định nghĩa

跑道是指供飞机起飞、降落或滑行的通道,也指运动场上用于赛跑的道路。

Đường băng là đường dùng cho máy bay cất cánh, hạ cánh hoặc lăn; cũng chỉ đường chạy dành cho chạy đua trên sân vận động.

Cách dùng

用于表示机场中飞机起降的专门通道,或运动场中的跑步道。也可比喻为某种路径或轨道。在具体语境中,可指跑道长度、跑道状况等。

Dùng để chỉ đường chuyên dụng trong sân bay cho máy bay cất/hạ cánh, hoặc đường chạy trong sân vận động. Cũng có thể ví như một con đường hoặc đường ray nào đó. Trong ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ độ dài, tình trạng của đường băng.

Ví dụ

  • 1 飞机在跑道上滑行,准备起飞。 (Máy bay đang lăn bánh trên đường băng, chuẩn bị cất cánh.)
  • 2 这个运动场的跑道是四百米一圈的。 (Đường chạy của sân vận động này dài 400 mét mỗi vòng.)
  • 3 由于天气原因,跑道暂时关闭。 (Do thời tiết, đường băng tạm thời đóng cửa.)
  • 4 跑步时要注意跑道上的积水。 (Khi chạy bộ cần chú ý nước đọng trên đường chạy.)
  • 5 新机场修了两条平行的跑道。 (Sân bay mới đã xây hai đường băng song song.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản