跑龙套
pǎo lóng tào
Nghĩa
- đóng vai phụ
- làm vai quần chúng
Định nghĩa
在戏曲中扮演随从或兵卒等不起眼的角色,后来比喻在别人手下做无关紧要的事或担任次要角色。
Trong hí khúc, đóng những vai phụ như tùy tùng hoặc lính tráng không quan trọng; về sau ví von việc làm những công việc không đáng kể dưới trướng người khác hoặc đảm nhận vai trò thứ yếu.
Cách dùng
这个词语常用于形容某人在某个集体或活动中只起辅助、陪衬的作用,没有实际权力或重要地位。也可以直接指在影视剧中扮演群众演员或小角色。
Từ này thường dùng để miêu tả việc một người chỉ đóng vai trò phụ trợ, làm nền trong một tập thể hoặc hoạt động nào đó, không có quyền lực thực tế hay vị trí quan trọng. Cũng có thể dùng trực tiếp để chỉ việc đóng vai quần chúng hoặc vai nhỏ trong phim ảnh, kịch nói.
Ví dụ
- 1 他在那部电影里只是跑龙套,连一句台词都没有。 (Anh ấy trong bộ phim đó chỉ đóng vai phụ, thậm chí không có một câu thoại nào.)
- 2 刚开始工作时,我天天给别人跑龙套,做一些杂事。 (Lúc mới bắt đầu đi làm, tôi ngày ngày làm việc vặt cho người khác, làm những việc lặt vặt.)
- 3 在公司里,他觉得自己只是在跑龙套,没有什么发言权。 (Trong công ty, anh ấy cảm thấy mình chỉ là người làm nền, không có quyền phát biểu gì.)
- 4 别小看跑龙套的演员,很多大明星都是从跑龙套开始的。 (Đừng coi thường những diễn viên đóng vai phụ, rất nhiều ngôi sao lớn đều bắt đầu từ việc đóng vai phụ.)
- 5 这个项目很重要,但我在里面只是跑龙套,帮不上什么大忙。 (Dự án này rất quan trọng, nhưng tôi trong đó chỉ là vai phụ, không giúp được gì nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản