Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 5

Nghĩa

  • cách
  • khoảng cách

Định nghĩa

距离,间隔。

distance, interval.

Cách dùng

通常用于表示空间或时间上的间隔,也可用于比喻意义上的差

Usually used to indicate spatial or temporal intervals, also used metaphorically for gaps.

Ví dụ

  • 1 从这里到学校两公里。 (The distance from here to school is two kilometers.)
  • 2 两场比赛之间三天。 (There is a three-day interval between the two games.)
  • 3 他们的观点之间很大。 (There is a big gap between their viewpoints.)
  • 4 截止日期还有一周。 (There is still one week until the deadline.)
  • 5 这两座城市约500公里。 (The distance between the two cities is about 500 kilometers.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản