Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 距

距

jù

HSK 5

Nghĩa

  • cách
  • khoảng cách

Định nghĩa

在空间或时间上相隔;距离。

Cách nhau về không gian hoặc thời gian; khoảng cách.

Cách dùng

‘距’通常用于书面语,表示两个事物之间的空间或时间间隔。它常与‘离’互换,但‘距’更正式。‘距’后面常跟表示地点或时间的词语,构成‘距……有……’的句式。

'距' thường dùng trong văn viết, chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian giữa hai sự vật. Nó thường có thể thay thế cho '离', nhưng '距' trang trọng hơn. Sau '距' thường là từ chỉ nơi chốn hoặc thời gian, tạo thành cấu trúc '距……有……'.

Ví dụ

  • 1 学校距我家有三公里。 (Trường học cách nhà tôi ba cây số.)
  • 2 距今已有一千多年了。 (Đã hơn một nghìn năm kể từ đó đến nay.)
  • 3 这个地方距市区很远。 (Nơi này cách trung tâm thành phố rất xa.)
  • 4 比赛距开始还有十分钟。 (Còn mười phút nữa là trận đấu bắt đầu.)
  • 5 两地相距甚远。 (Hai nơi cách nhau rất xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome