距离
jù lí
Nghĩa
- khoảng cách
- cách
Định nghĩa
指事物在空间或时间上相隔的长度;也指两者之间的差距或间隔。
Khoảng cách về không gian hoặc thời gian giữa hai sự vật; cũng chỉ sự chênh lệch hoặc khoảng cách giữa hai đối tượng.
Cách dùng
"距离" 常用作名词,表示空间或时间上的间隔;也可用作动词,表示“(某地)离(某地)有多远”,后面常接具体地点或数量。在抽象意义上,还可以指人际关系、水平等方面的差距。
"距离" thường dùng như danh từ, biểu thị khoảng cách về không gian hoặc thời gian; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là "cách (nơi nào đó) bao xa", thường theo sau là địa điểm hoặc số lượng cụ thể. Trong nghĩa trừu tượng, còn chỉ sự chênh lệch về quan hệ giữa người, trình độ, v.v.
Ví dụ
- 1 从北京到上海的距离大约是一千公里。 (Khoảng cách từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng một nghìn cây số.)
- 2 这两座城市之间的距离越来越近了。 (Khoảng cách giữa hai thành phố này ngày càng gần hơn.)
- 3 我们之间的距离一下子拉近了很多。 (Khoảng cách giữa chúng tôi bỗng nhiên gần gũi hơn nhiều.)
- 4 我家距离学校只有五分钟的路程。 (Nhà tôi cách trường học chỉ năm phút đi bộ.)
- 5 他们的想法和现实之间还有一段距离。 (Giữa ý tưởng của họ và thực tế vẫn còn một khoảng cách.)
- 6 请保持一定的安全距离。 (Hãy giữ một khoảng cách an toàn nhất định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.