Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跟

跟

gēn

HSK 2

Nghĩa

  • với, cùng
  • và
  • đi theo

Định nghĩa

“跟”是一个多义词。作动词时,表示在后面紧随着;作介词时,可引进与动作有关的对象,或表示“和、同”;作连词时,表示并列关系,相当于“和”;作名词时,指脚后跟或鞋袜的后部。

“跟” là một từ đa nghĩa. Khi là động từ, nghĩa là đi theo phía sau; khi là giới từ, có thể dẫn dắt đối tượng liên quan đến hành động, hoặc biểu thị “với, cùng”; khi là liên từ, biểu thị quan hệ liệt kê, tương đương với “và”; khi là danh từ, chỉ gót chân hoặc phần sau của giày, tất.

Cách dùng

“跟”在口语和书面语中都很常用。作动词时,后面常接人物或事物;作介词时,后面接名词或代词,常构成“跟……一起”“跟……说”等结构;作连词时,连接两个并列的名词或代词;作名词时,常组成“脚跟”“鞋跟”等词。

“跟” rất thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Khi là động từ, phía sau thường kèm người hoặc vật; khi là giới từ, phía sau kèm danh từ hoặc đại từ, thường tạo thành cấu trúc “跟……一起”, “跟……说”; khi là liên từ, nối hai danh từ hoặc đại từ song song; khi là danh từ, thường tạo thành các từ như “脚跟”, “鞋跟”.

Ví dụ

  • 1 请你跟我走。 (Xin hãy đi theo tôi.)
  • 2 我跟他是好朋友。 (Tôi và anh ấy là bạn tốt.)
  • 3 这件事你跟他商量一下。 (Việc này bạn hãy bàn bạc với anh ấy một chút.)
  • 4 他走路时脚跟很疼。 (Anh ấy đi đường đau gót chân.)
  • 5 这双鞋的鞋跟太高了。 (Đôi giày này gót cao quá.)
  • 6 我跟他一起去图书馆。 (Tôi cùng anh ấy đi đến thư viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome