跟前
gēn qián
Nghĩa
- trước mặt
- bên cạnh
Định nghĩa
跟前:指身边、面前或附近的位置,也可指在某人面前(面前)或在某事物近旁。
跟前:chỉ vị trí bên cạnh, trước mặt hoặc gần nơi nào đó, cũng có thể chỉ trước mặt ai đó hoặc ở gần một sự vật nào đó.
Cách dùng
跟前常作方位名词,用在代词或名词之后,表示'身边、面前、附近'的意思。多用于口语,常跟在人称代词或具体名词后面,指空间上的邻近或面对面。也可用于抽象意义,表示'在某人的掌控或影响范围内'。
跟前 thường được dùng như danh từ chỉ vị trí, đứng sau đại từ hoặc danh từ, mang nghĩa 'bên cạnh, trước mặt, gần đó'. Thường dùng trong khẩu ngữ, theo sau đại từ nhân xưng hoặc danh từ cụ thể để chỉ sự gần gũi về không gian hoặc đối diện. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, chỉ 'trong phạm vi kiểm soát hoặc tầm ảnh hưởng của ai đó'.
Ví dụ
- 1 你跟前有笔吗? (Ở trước mặt bạn có cây bút nào không?)
- 2 快到我跟前来! (Mau đến bên cạnh tôi!)
- 3 他在父亲跟前很听话。 (Anh ấy rất nghe lời trước mặt cha.)
- 4 她跟前放着两本书。 (Trước mặt cô ấy đặt hai quyển sách.)
- 5 别在我跟前撒谎。 (Đừng nói dối trước mặt tôi.)
- 6 他总喜欢在领导跟前表现自己。 (Anh ta luôn thích thể hiện mình trước mặt lãnh đạo.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản