跟进
gēn jìn
Nghĩa
- theo sát
- tiếp tục theo dõi
Định nghĩa
指跟在后面前进,比喻对事情的发展保持关注并采取相应的后续行动。
Chỉ việc đi theo phía sau mà tiến lên, ví von việc giữ sự chú ý đến diễn biến của sự việc và thực hiện các hành động tiếp theo tương ứng.
Cách dùng
常用于表示对某个项目、问题或进展进行持续的跟踪和及时的处理,也可用于表示跟上某个趋势或步伐。
Thường dùng để diễn tả việc theo dõi liên tục và xử lý kịp thời một dự án, vấn đề hoặc tiến trình nào đó, cũng có thể dùng để chỉ việc theo kịp một xu hướng hoặc nhịp độ.
Ví dụ
- 1 这个项目的进度需要定期跟进。(Tiến độ của dự án này cần được theo dõi định kỳ.)
- 2 我们会继续跟进您的问题,直到解决为止。(Chúng tôi sẽ tiếp tục theo dõi vấn đề của bạn cho đến khi được giải quyết.)
- 3 他学习很努力,跟进了老师的教学进度。(Anh ấy học rất chăm chỉ, theo kịp tiến độ giảng dạy của giáo viên.)
- 4 市场变化很快,我们一定要跟进最新的趋势。(Thị trường thay đổi rất nhanh, chúng ta nhất định phải theo sát xu hướng mới nhất.)
- 5 对于客户反馈,我们需要及时跟进处理。(Đối với phản hồi của khách hàng, chúng ta cần theo dõi và xử lý kịp thời.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.