跟随
gēn suí
Nghĩa
- đi theo
- theo sau
Định nghĩa
指在后面紧跟着走或行动;也比喻跟随某人或某种潮流。
Chỉ việc đi ngay phía sau hoặc hành động theo sau; cũng dùng để chỉ việc đi theo ai đó hoặc một xu hướng nào đó.
Cách dùng
“跟随”常用作动词,可以带宾语,表示人、动物或事物跟在后面。也可用于抽象意义,如跟随某个榜样或潮流。
“跟随” thường được dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị người, động vật hoặc sự vật đi theo phía sau. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như đi theo một tấm gương hoặc một trào lưu.
Ví dụ
- 1 小狗紧紧地跟随在主人身后。 (Con chó nhỏ bám sát theo sau chủ nhân.)
- 2 我们要跟随时代的步伐,不断学习新知识。 (Chúng ta cần theo kịp bước tiến của thời đại, không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
- 3 他决定跟随父亲的脚步,成为一名医生。 (Anh ấy quyết định đi theo bước chân của cha, trở thành một bác sĩ.)
- 4 请跟随我走,这里路很陡。 (Xin hãy đi theo tôi, đường ở đây rất dốc.)
- 5 这个品牌一直跟随潮流,推出新款手机。 (Thương hiệu này luôn theo đuổi xu hướng, cho ra mắt các mẫu điện thoại mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản