跨
kuà
Nghĩa
- bước qua
- vắt ngang
Định nghĩa
动词,表示迈步越过、跨越,或指骑在某物上。
Động từ, chỉ hành động bước qua, vượt qua, hoặc ngồi lên trên vật gì đó.
Cách dùng
用于表示从一边到另一边,或超越某个界限。也可用于抽象意义,如跨越时间、空间、领域等。
Dùng để chỉ việc từ bên này sang bên kia, hoặc vượt qua một ranh giới nào đó. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng như vượt qua thời gian, không gian, lĩnh vực, v.v.
Ví dụ
- 1 他跨过一条小河。 (Anh ấy bước qua một con sông nhỏ.)
- 2 小心跨过门槛。 (Hãy cẩn thận bước qua ngưỡng cửa.)
- 3 她跨在马上,看起来很威风。 (Cô ấy ngồi trên lưng ngựa, trông rất oai phong.)
- 4 我们决定一起跨年。 (Chúng tôi quyết định cùng nhau đón giao thừa.)
- 5 这是一家跨国企业。 (Đây là một doanh nghiệp đa quốc gia.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.