Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跨国

跨国

kuà guó

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuyên quốc gia
  • đa quốc gia

Định nghĩa

指跨越国界的,涉及多个国家的。

Chỉ việc vượt qua biên giới quốc gia, liên quan đến nhiều nước.

Cách dùng

通常用来形容公司、企业、组织、活动或事物,其业务范围、影响或性质跨越了国家边界,涉及多个国家。

Thường dùng để mô tả các công ty, doanh nghiệp, tổ chức, hoạt động hoặc sự vật có phạm vi hoạt động, ảnh hưởng hoặc tính chất vượt qua biên giới quốc gia, liên quan đến nhiều nước.

Ví dụ

  • 1 这是一家跨国公司。 (Đây là một công ty đa quốc gia.)
  • 2 跨国婚姻越来越常见。 (Hôn nhân xuyên quốc gia ngày càng phổ biến.)
  • 3 我们需要跨国合作来解决环境问题。 (Chúng ta cần hợp tác xuyên quốc gia để giải quyết các vấn đề môi trường.)
  • 4 跨国犯罪是国际社会面临的一大挑战。 (Tội phạm xuyên quốc gia là một thách thức lớn mà cộng đồng quốc tế đang phải đối mặt.)
  • 5 该公司正在进行跨国并购。 (Công ty đó đang tiến hành mua lại xuyên quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome