Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跨度

跨度

kuà dù

HSK 7–9

Nghĩa

  • khẩu độ
  • độ rộng

Định nghĩa

跨度指两点之间的距离,通常指桥梁、建筑物等跨越的距离,也可指时间或范围上的间隔。

Định nghĩa: Khoảng cách giữa hai điểm, thường là khoảng cách vượt qua của cầu, công trình xây dựng, cũng có thể chỉ khoảng thời gian hoặc phạm vi.

Cách dùng

用于描述物理距离,如桥梁、建筑物的跨度;也用于时间、话题、职业生涯等的范围或间隔。

Cách dùng: Dùng để mô tả khoảng cách vật lý, như nhịp cầu, nhịp nhà; cũng dùng cho thời gian, chủ đề, sự nghiệp, v.v.

Ví dụ

  • 1 这座桥的跨度很大。(Nhịp cầu này rất lớn.)
  • 2 这个计划的时间跨度长达十年。(Khoảng thời gian của kế hoạch này kéo dài đến mười năm.)
  • 3 这个问题的研究跨度很广。(Phạm vi nghiên cứu của vấn đề này rất rộng.)
  • 4 这种建筑适合大跨度的设计。(Loại kiến trúc này phù hợp với thiết kế nhịp lớn.)
  • 5 他的职业生涯跨度很大,从演员到导演。(Sự nghiệp của anh ấy có bước chuyển lớn, từ diễn viên đến đạo diễn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome