Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跨越

跨越

kuà yuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • vượt qua
  • bước qua

Định nghĩa

跨越是指从一边到另一边,越过某个界限或障碍。也指时间和空间上的跨越。

Vượt qua nghĩa là đi từ bên này sang bên kia, vượt qua một ranh giới hoặc chướng ngại nào đó. Cũng chỉ sự vượt qua về mặt thời gian và không gian.

Cách dùng

这个词常用来表示越过具体的障碍物(如河流、栏杆),也可以用于抽象的概念(如文化、时代、困难)。在中文中,它通常带有“突破”或“连接”的意味。

Từ này thường dùng để chỉ việc vượt qua chướng ngại vật cụ thể (như sông, lan can), cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng (như văn hóa, thời đại, khó khăn). Trong tiếng Trung, nó thường mang ý nghĩa 'đột phá' hoặc 'kết nối'.

Ví dụ

  • 1 他跨越了那条河。 (Anh ấy đã băng qua con sông đó.)
  • 2 这个项目跨越了两个国家。 (Dự án này trải qua hai quốc gia.)
  • 3 我们需要跨越文化差异。 (Chúng ta cần vượt qua khác biệt văn hóa.)
  • 4 他的思想跨越了时代。 (Tư tưởng của ông ấy vượt qua thời đại.)
  • 5 这座桥跨越了峡谷。 (Cây cầu này bắc qua hẻm núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome