Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跪

跪

guì

HSK 6

Nghĩa

  • quỳ

Định nghĩa

指双膝着地,身体向下弯曲的动作,常表示尊敬、恳求或屈服。

Chỉ hành động quỳ hai gối xuống đất, thân người cúi xuống, thường biểu thị sự tôn kính, khẩn cầu hoặc khuất phục.

Cách dùng

动词,用于描述下跪的动作,可直接接地点或宾语,也可用于比喻如“跪求”、“跪谢”等。

Động từ, dùng để miêu tả hành động quỳ xuống, có thể kèm địa điểm hoặc tân ngữ, cũng dùng theo nghĩa bóng như "quỳ cầu", "quỳ tạ".

Ví dụ

  • 1 他跪在地上求饶。 (Anh ta quỳ xuống đất cầu xin tha thứ.)
  • 2 她跪着擦地板。 (Cô ấy quỳ xuống lau sàn nhà.)
  • 3 学生向老师跪拜。 (Học sinh quỳ lạy thầy giáo.)
  • 4 他跪求父母原谅。 (Anh ta quỳ xuống xin cha mẹ tha thứ.)
  • 5 在寺庙里,信徒们跪在佛像前。 (Trong chùa, các tín đồ quỳ trước tượng Phật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome