Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • đường
  • tuyến (xe buýt)

Định nghĩa

道路;路线;途径。

Road; path; route; way.

Cách dùng

通常指具体的道线,也可比喻为途径、方法。

Usually refers to a physical road or route, but can also metaphorically mean a way or method.

Ví dụ

  • 1 这条通向市中心。 (This road leads to the city center.)
  • 2 他选择了不同的。 (He chose a different path.)
  • 3 学习是成功的。 (Learning is the path to success.)
  • 4 我们走错了。 (We took the wrong road.)
  • 5 互联网是信息传播的新。 (The internet is a new way of spreading information.)
  • 6 上小心。 (Be careful on the road.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản