Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路

路

lù

HSK 2

Nghĩa

  • đường
  • tuyến (xe buýt)

Định nghĩa

路是指地面上供人、车等行走的通道,也比喻思想或行为的方向、途径。

Đường là lối đi trên mặt đất cho người, xe cộ v.v., cũng ví với phương hướng, con đường của tư tưởng hoặc hành vi.

Cách dùng

"路" 是一个常用名词,可以指具体的道路,也可以指抽象的途径、方法、方向等。常用于口语和书面语。在句子中可以作主语、宾语、定语等。还可以与其他词组合成复合词,如 马路、公路、思路、出路 等。

"路" là danh từ thông dụng, có thể chỉ con đường cụ thể, cũng có thể chỉ con đường, phương pháp, phương hướng trừu tượng. Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ v.v. Cũng có thể kết hợp với từ khác tạo thành từ ghép, như 马路 (đường phố), 公路 (đường bộ), 思路 (mạch suy nghĩ), 出路 (lối thoát) v.v.

Ví dụ

  • 1 这条小路很安静。 (Con đường nhỏ này rất yên tĩnh.)
  • 2 顺着这条路一直走就到了。 (Đi thẳng dọc theo con đường này là tới.)
  • 3 他决定走自己的路,不管别人怎么说。 (Anh ấy quyết định đi con đường của mình, mặc kệ người khác nói gì.)
  • 4 条条大路通罗马,你不用过于担心。 (Đường nào cũng đến La Mã, bạn không cần quá lo lắng.)
  • 5 人生就像一条路,有时平坦,有时坎坷。 (Cuộc sống giống như một con đường, lúc bằng phẳng, lúc gập ghềnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome