Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路况

路况

lù kuàng

HSK 6

Nghĩa

  • tình trạng đường sá

Định nghĩa

指道路的通行状况,包括拥堵、畅通、施工、事故等情况。

Chỉ tình trạng lưu thông của đường, bao gồm các trường hợp như tắc đường, thông thoáng, thi công, tai nạn, v.v.

Cách dùng

常与表示了解、播报、查询的动词搭配,如“了解路况、播报路况、查询路况”。也可用作名词短语作主语或宾语。

Thường kết hợp với các động từ chỉ việc tìm hiểu, phát tin, tra cứu như '了解路况' (tìm hiểu tình trạng đường), '播报路况' (phát tin tình trạng đường), '查询路况' (tra cứu tình trạng đường). Cũng có thể dùng như cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 今天的路况很不好,到处都是堵车。 (Hôm nay tình trạng đường rất tệ, chỗ nào cũng tắc đường.)
  • 2 出门前请先查询实时路况,避免耽误时间。 (Trước khi ra ngoài hãy tra cứu tình trạng đường theo thời gian thực để tránh lãng phí thời gian.)
  • 3 交通广播每隔半小时播报一次路况。 (Đài phát thanh giao thông cứ mỗi nửa giờ phát tin tình trạng đường một lần.)
  • 4 由于前方修路,路况比较复杂,请减速慢行。 (Do phía trước đang sửa đường, tình trạng đường khá phức tạp, xin giảm tốc độ và đi chậm.)
  • 5 导航软件会根据路况自动规划最快捷的路线。 (Phần mềm định vị sẽ tự động lên lộ trình nhanh nhất dựa trên tình trạng đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản