路子
lù zi
Nghĩa
- cách làm
- lối đi
Định nghĩa
路子,指办法、途径,或者指人的门路、关系。在口语中常用。
路子 nghĩa là biện pháp, phương cách, hoặc chỉ mối quan hệ, sự quen biết để giải quyết việc gì đó. Thường dùng trong khẩu ngữ.
Cách dùng
用于口语中,表示解决问题的办法或途径,也可以指可利用的人脉关系。常与“有”“找”“野”等搭配使用。
Dùng trong khẩu ngữ, chỉ cách giải quyết vấn đề hoặc con đường, cũng có thể chỉ mối quan hệ có thể lợi dụng. Thường kết hợp với "有", "找", "野" v.v.
Ví dụ
- 1 这事儿得想个新路子。 (Chuyện này phải nghĩ ra một cách mới.)
- 2 他路子广,认识很多人。 (Anh ta có nhiều mối quan hệ, quen biết nhiều người.)
- 3 你找找路子,看看能不能解决这个问题。 (Bạn tìm cách xem, xem có thể giải quyết vấn đề này không.)
- 4 这种做法路子太野了,不太合适。 (Cách làm này quá liều lĩnh, không thích hợp lắm.)
- 5 我们要走正规路子,不能走歪门邪道。 (Chúng ta phải đi con đường chính đáng, không thể làm chuyện mờ ám.)
- 6 他正在琢磨做生意的路子。 (Anh ấy đang tìm tòi con đường kinh doanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.