Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路径

路径

lù jìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đường đi
  • lộ trình

Định nghĩa

路径是指从起点到终点的路线,也比喻为达到某种目的的方法或途径。

Đường đi từ điểm đầu đến điểm cuối; cũng chỉ phương pháp hoặc cách thức để đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

常用于描述具体的道路,也可以用于比喻意义,如解决问题的途径、计算机文件路径等。

Thường dùng để mô tả con đường cụ thể, cũng có thể dùng với nghĩa bóng, như con đường giải quyết vấn đề, đường dẫn tệp trong máy tính, v.v.

Ví dụ

  • 1 这条路径很短,我们走这条路吧。 (Con đường này rất ngắn, chúng ta đi đường này đi.)
  • 2 我们需要找到一条解决问题的路径。 (Chúng ta cần tìm ra một con đường để giải quyết vấn đề.)
  • 3 请把这个文件保存到指定路径。 (Hãy lưu tệp này vào đường dẫn đã chỉ định.)
  • 4 成功没有捷径,只有一步一步地走正确的路径。 (Thành công không có đường tắt, chỉ có từng bước một đi đúng con đường.)
  • 5 在人生中,每个人都在寻找自己的路径。 (Trong cuộc đời, mỗi người đều đang tìm kiếm con đường của riêng mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome