Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路段

路段

lù duàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đoạn đường

Định nghĩa

指一条道路中的某一段。

Một đoạn cụ thể của một con đường.

Cách dùng

常用于描述交通事故发生的位置、道路施工区域、交通管制范围等。也可以指某条路线中的特定部分。

Thường dùng để mô tả vị trí xảy ra tai nạn giao thông, khu vực thi công đường, phạm vi kiểm soát giao thông... Cũng có thể chỉ một phần cụ thể trong một tuyến đường.

Ví dụ

  • 1 这个路段正在施工,请绕行。 (Đoạn đường này đang thi công, xin đi đường vòng.)
  • 2 前方路段发生交通事故,车辆拥堵严重。 (Phía trước đoạn đường xảy ra tai nạn giao thông, xe cộ kẹt cứng.)
  • 3 这个路段限速60公里每小时。 (Đoạn đường này giới hạn tốc độ 60 km/h.)
  • 4 警察封锁了事故路段。 (Cảnh sát đã phong tỏa đoạn đường xảy ra tai nạn.)
  • 5 这条高速公路的某一路段因为山体滑坡而封闭。 (Một đoạn của đường cao tốc này đã bị đóng cửa vì sạt lở núi.)
  • 6 在山区路段开车要特别小心。 (Lái xe trên đoạn đường miền núi cần đặc biệt cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome