路程
lù chéng
Nghĩa
- quãng đường
- chặng đường
Định nghĩa
路程指从一地到另一地所经过的道路或距离,也比喻事物发展的过程。
路程 chỉ con đường hoặc khoảng cách đi từ nơi này đến nơi khác, cũng ví von là quá trình phát triển của sự vật.
Cách dùng
路程通常用于描述实际距离或旅行路线,也可抽象地表示经历或过程。常用搭配:走了一段路程、人生的路程、革命的路程等。
Từ 路程 thường dùng để chỉ khoảng cách thực tế hoặc tuyến đường đi, cũng có thể trừu tượng chỉ trải nghiệm hoặc quá trình. Các cụm từ thường gặp: 走了一段路程 (đi một quãng đường), 人生的路程 (chặng đường đời), 革命的路程 (chặng đường cách mạng) v.v.
Ví dụ
- 1 从北京到上海的路程大约有一千多公里。 (Quãng đường từ Bắc Kinh đến Thượng Hải khoảng hơn một nghìn km.)
- 2 他们走了很远的路程才到达山顶。 (Họ đã đi một quãng đường rất xa mới đến đỉnh núi.)
- 3 人生的路程中,我们会遇到很多困难。 (Trong hành trình cuộc đời, chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn.)
- 4 这段路程虽然漫长,但沿途风景很美。 (Chặng đường này tuy dài nhưng phong cảnh hai bên đường rất đẹp.)
- 5 他花了三个小时走完这段路程。 (Anh ấy mất ba tiếng để đi hết quãng đường này.)
- 6 求学是每个人都要经历的一段路程。 (Việc học hành là một chặng đường mà mỗi người đều phải trải qua.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.