Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路线

路线

lù xiàn

HSK 5

Nghĩa

  • tuyến đường
  • lộ trình

Định nghĩa

指从一地到另一地所经过的道路;也比喻思想上、政治上或工作上所遵循的途径或方向。

Chỉ con đường đi từ nơi này đến nơi khác; cũng ví von về con đường hoặc phương hướng mà tư tưởng, chính trị hay công việc tuân theo.

Cách dùng

常用于具体交通线路,如公交路线、行车路线;也可用于抽象意义,如革命路线、发展路线。

Thường dùng cho tuyến giao thông cụ thể, như tuyến xe buýt, lộ trình lái xe; cũng dùng theo nghĩa trừu tượng, như đường lối cách mạng, đường lối phát triển.

Ví dụ

  • 1 请告诉我到火车站的最佳路线。 (Xin cho tôi biết tuyến đường tốt nhất đến ga tàu hỏa.)
  • 2 这条公交路线经过市中心。 (Tuyến xe buýt này đi qua trung tâm thành phố.)
  • 3 我们沿着这条路线爬山。 (Chúng tôi đi theo lộ trình này để leo núi.)
  • 4 国家的发展路线必须符合国情。 (Đường lối phát triển của đất nước phải phù hợp với tình hình đất nước.)
  • 5 他坚持自己的路线,不轻易改变。 (Anh ấy kiên trì với con đường của mình, không dễ dàng thay đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome