Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路边

路边

lù biān

HSK 3

Nghĩa

  • lề đường
  • bên đường

Định nghĩa

道路的边缘或两旁,通常指靠近行人或车辆通行的地方。

Lề đường hoặc hai bên đường, thường là nơi gần khu vực người đi bộ hoặc xe cộ đi lại.

Cách dùng

这个词通常用作名词,常与“在”、“上”、“的”等搭配,表示位置。例如:“在路边”、“路边的小摊”。也可以用作定语修饰名词。

Từ này thường được dùng như danh từ, kết hợp với các từ như "tại", "trên", "của" để chỉ vị trí. Ví dụ: "bên lề đường", "quán hàng bên đường". Nó cũng có thể dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 路边有很多树。 (Bên đường có nhiều cây.)
  • 2 他的车停在路边。 (Xe của anh ấy đậu ở lề đường.)
  • 3 路边的小店卖各种饮料。 (Cửa hàng nhỏ bên đường bán đủ loại đồ uống.)
  • 4 我们沿着路边走。 (Chúng tôi đi dọc theo lề đường.)
  • 5 路边有个牌子写着“禁止停车”。 (Bên đường có tấm biển ghi "Cấm đỗ xe".)
  • 6 她站在路边等出租车。 (Cô ấy đứng bên đường chờ taxi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome