路过
lù guò
Nghĩa
- đi ngang qua
- đi qua
Định nghĩa
经过某地;顺路经过。
Đi qua một nơi nào đó; tiện đường ghé qua.
Cách dùng
“路过”表示经过某个地方,或者顺便到某处停留一下。常用于描述移动过程中经过的地点。
“路过” biểu thị việc đi qua một nơi nào đó, hoặc tiện đường ghé vào một nơi để dừng lại một chút. Thường dùng để miêu tả địa điểm đi qua trong quá trình di chuyển.
Ví dụ
- 1 我每天路过那家书店。 (Tôi mỗi ngày đi qua hiệu sách đó.)
- 2 路过超市的时候,我买了一些水果。 (Khi đi qua siêu thị, tôi đã mua một ít trái cây.)
- 3 他顺路路过我家,就进来坐了坐。 (Anh ấy tiện đường đi qua nhà tôi, nên vào ngồi một chút.)
- 4 这条路我很熟悉,因为以前经常路过。 (Con đường này tôi rất quen thuộc, vì trước đây thường xuyên đi qua.)
- 5 路过公园时,我们看到许多人在锻炼。 (Khi đi qua công viên, chúng tôi thấy nhiều người đang tập thể dục.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.