路途
lù tú
Nghĩa
- đường đi
- chặng đường
Định nghĩa
“路途”指道路、路程或旅途,也可以引申为人生或生活的历程。
“路途” có nghĩa là đường đi, quãng đường hoặc hành trình, cũng có thể được mở rộng thành quá trình của cuộc đời hoặc cuộc sống.
Cách dùng
作名词使用,常与形容词如“遥远、艰难、曲折”等搭配,或用于“在……路途上”的介词短语中。
Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các tính từ như “xa xôi, gian nan, quanh co”, hoặc dùng trong cụm giới từ “trên đường đi của...”.
Ví dụ
- 1 路途很远,要早点出发。 (Quãng đường rất xa, cần phải xuất phát sớm.)
- 2 在回家的路途上,我遇到了一位老朋友。 (Trên đường về nhà, tôi gặp được một người bạn cũ.)
- 3 虽然路途艰难,但我们没有放弃。 (Mặc dù hành trình gian nan, nhưng chúng tôi không bỏ cuộc.)
- 4 无论路途多么曲折,我都要坚持下去。 (Dù con đường có quanh co đến đâu, tôi cũng sẽ kiên trì.)
- 5 他开始了新的生活路途。 (Anh ấy bắt đầu một hành trình sống mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản