Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 路面

路面

lù miàn

HSK 6

Nghĩa

  • mặt đường

Định nghĩa

道路的表面,即车辆和行人行走的铺设部分。

Bề mặt của con đường, phần được trải nhựa hoặc lát để xe cộ và người đi bộ di chuyển.

Cách dùng

“路面”通常指道路的表面层,强调其物理状态,如平整、湿滑、损坏等。常与表示状态的形容词或动词搭配,如“路面湿滑”、“路面平整”、“路面损坏”。

“路面” thường chỉ lớp bề mặt của con đường, nhấn mạnh trạng thái vật lý như bằng phẳng, trơn trượt, hư hỏng. Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái như “mặt đường trơn trượt”, “mặt đường bằng phẳng”, “mặt đường hư hỏng”.

Ví dụ

  • 1 下雨天路面很滑,开车要小心。 (Trời mưa mặt đường rất trơn, lái xe phải cẩn thận.)
  • 2 这条路的路面不平,骑车很颠簸。 (Mặt đường con đường này không bằng phẳng, đi xe đạp rất xóc.)
  • 3 工人们正在维修损坏的路面。 (Các công nhân đang sửa chữa mặt đường bị hư hỏng.)
  • 4 高速公路的路面质量很好,开车很舒服。 (Chất lượng mặt đường trên đường cao tốc rất tốt, lái xe rất thoải mái.)
  • 5 路面结冰了,行人容易滑倒。 (Mặt đường đóng băng, người đi bộ dễ trượt ngã.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome