跳
tiào
Nghĩa
- nhảy
Định nghĩa
跳跃;指脚离地向上或向前移动。也指物体因弹性而弹起,或心脏的跳动,还可表示跳越、跳过某个步骤等。
Nhảy; chỉ việc chân rời khỏi mặt đất di chuyển lên hoặc về phía trước. Cũng chỉ vật thể nảy lên do lực đàn hồi, hoặc nhịp đập của tim, còn có thể biểu thị việc nhảy qua, bỏ qua một bước nào đó.
Cách dùng
常用于表示人或动物用腿发力使身体离开地面。也可以用于形容心脏跳动、物体弹起、在网页中跳转页面,或者跳过某个环节。
Thường dùng để chỉ người hoặc động vật dùng chân tạo lực để làm cơ thể rời khỏi mặt đất. Cũng có thể dùng để miêu tả nhịp tim đập, vật nảy lên, chuyển trang web, hoặc bỏ qua một bước nào đó.
Ví dụ
- 1 他跳得很高。 (Anh ấy nhảy rất cao.)
- 2 我的心在跳。 (Tim tôi đang đập.)
- 3 别跳题,按顺序做。 (Đừng nhảy cóc, hãy làm theo thứ tự.)
- 4 页面会自动跳到首页。 (Trang web sẽ tự động chuyển về trang chủ.)
- 5 小孩在沙发上跳来跳去。 (Đứa trẻ nhảy qua nhảy lại trên ghế sofa.)
- 6 她跳绳跳得很快。 (Cô ấy nhảy dây rất nhanh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.