跳伞
tiào sǎn
Nghĩa
- nhảy dù
Định nghĩa
跳伞是指利用降落伞从高空跳下的运动或活动。
Nhảy dù là môn thể thao hoặc hoạt động nhảy từ trên cao xuống bằng cách sử dụng dù để giảm tốc độ rơi.
Cách dùng
跳伞通常用作动词,表示进行跳伞运动;也可用作名词,指跳伞运动本身。
Từ 跳伞 thường được dùng như động từ, chỉ hành động nhảy dù; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ môn thể thao nhảy dù.
Ví dụ
- 1 他喜欢跳伞,觉得非常刺激。 (Anh ấy thích nhảy dù, cảm thấy rất kích thích.)
- 2 她第一次跳伞时非常紧张。 (Lần đầu tiên nhảy dù, cô ấy rất căng thẳng.)
- 3 跳伞是一项需要勇气的运动。 (Nhảy dù là một môn thể thao cần dũng khí.)
- 4 飞机到达一定高度后,跳伞运动员开始跳伞。 (Sau khi máy bay đạt đến độ cao nhất định, các vận động viên nhảy dù bắt đầu nhảy.)
- 5 这个跳伞基地提供专业培训。 (Căn cứ nhảy dù này cung cấp đào tạo chuyên nghiệp.)
- 6 他们计划在周末去跳伞。 (Họ dự định đi nhảy dù vào cuối tuần.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.