Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳动

跳动

tiào dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đập (tim, mạch)
  • nhảy lên

Định nghĩa

指心脏或脉搏等有节奏地跳动;也指物体上下或左右地动。

Chỉ sự đập có nhịp của tim hoặc mạch; cũng chỉ vật chuyển động lên xuống hoặc qua lại.

Cách dùng

用于描述心脏、脉搏等有规律的跳动,也可用于形容物体因受力而产生的上下或左右运动。

Dùng để mô tả sự đập có quy luật của tim, mạch, cũng có thể dùng để tả chuyển động lên xuống hoặc qua lại của vật thể do chịu lực.

Ví dụ

  • 1 他紧张得心跳加速,胸口不停地跳动。 (Anh ấy căng thẳng đến mức tim đập nhanh, lồng ngực không ngừng đập dồn dập.)
  • 2 她的脉搏微弱地跳动着,医生说情况很危险。 (Mạch của cô ấy đập yếu ớt, bác sĩ nói tình hình rất nguy hiểm.)
  • 3 蜡烛的火光在风中上下跳动。 (Ánh lửa nến nhảy lên xuống trong gió.)
  • 4 他坐在地上,眼皮不停地跳动,似乎很疲劳。 (Anh ấy ngồi dưới đất, mí mắt nhảy liên tục, có vẻ rất mệt mỏi.)
  • 5 那台旧机器的指针跳动了一下,然后停止了。 (Kim của chiếc máy cũ nhảy một cái rồi dừng lại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản