Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳水

跳水

tiào shuǐ

HSK 6

Nghĩa

  • nhảy cầu
  • lao xuống nước

Định nghĩa

跳水是一种体育运动,指从跳台或跳板上跳入水中,并做出各种空中动作。也引申为价格、数据等急剧下降。

Nhảy cầu là một môn thể thao, chỉ việc nhảy xuống nước từ bệ nhảy hoặc ván nhảy, thực hiện các động tác trên không. Cũng được mở rộng nghĩa là giá cả, số liệu v.v. giảm mạnh.

Cách dùng

跳水既可以用作名词(指运动项目),也可以用作动词(指跳跃动作)。在财经语境中,常用来形容股票、物价等突然大幅下跌。

跳水 có thể dùng làm danh từ (chỉ môn thể thao), cũng có thể dùng làm động từ (chỉ hành động nhảy). Trong ngữ cảnh tài chính, thường dùng để miêu tả cổ phiếu, giá cả v.v. đột ngột giảm mạnh.

Ví dụ

  • 1 她是一名职业跳水运动员。 (Cô ấy là một vận động viên nhảy cầu chuyên nghiệp.)
  • 2 今天股市跳水,很多投资者都亏了钱。 (Hôm nay thị trường chứng khoán giảm mạnh, nhiều nhà đầu tư đã mất tiền.)
  • 3 他从小就喜欢跳水,每天都要去游泳池练习。 (Anh ấy từ nhỏ đã thích nhảy cầu, ngày nào cũng đến bể bơi luyện tập.)
  • 4 这次奥运会跳水比赛非常精彩。 (Cuộc thi nhảy cầu tại Thế vận hội lần này rất hấp dẫn.)
  • 5 由于天气原因,出游人数急剧跳水。 (Do nguyên nhân thời tiết, số người đi du lịch giảm mạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản