Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳舞

跳舞

tiào wǔ

HSK 2

Nghĩa

  • nhảy múa
  • khiêu vũ

Định nghĩa

按音乐节奏做出各种身体动作,是一种艺术表现形式,也是娱乐和社交活动。

Di chuyển cơ thể theo nhịp điệu âm nhạc, là một hình thức biểu đạt nghệ thuật, cũng là hoạt động giải trí và giao tiếp xã hội.

Cách dùng

跳舞是动词,常与助词“喜欢”、“会”、“在”等连用,表示进行舞蹈动作或参加舞蹈活动。

Nhảy múa là động từ, thường kết hợp với các trợ từ như 'thích', 'biết', 'đang' để diễn tả việc thực hiện động tác nhảy múa hoặc tham gia hoạt động khiêu vũ.

Ví dụ

  • 1 她喜欢跳舞。 (Cô ấy thích nhảy múa.)
  • 2 我们每天晚上都去跳舞。 (Chúng tôi tối nào cũng đi khiêu vũ.)
  • 3 他在派对上跳舞。 (Anh ấy nhảy múa tại bữa tiệc.)
  • 4 她跳舞跳得很好。 (Cô ấy nhảy đẹp lắm.)
  • 5 你愿意和我一起跳舞吗? (Bạn có muốn nhảy cùng tôi không?)
  • 6 孩子们在教室里跳舞。 (Bọn trẻ đang nhảy múa trong lớp học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome