Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳跃

跳跃

tiào yuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhảy
  • nhảy vọt

Định nghĩa

指身体离开地面向上或向前运动;也可比喻事物突然、大幅度地变化或跨越式发展。

Chỉ việc cơ thể rời khỏi mặt đất, di chuyển lên trên hoặc về phía trước; cũng có thể ví von sự vật thay đổi đột ngột, ở mức độ lớn hoặc phát triển vượt bậc.

Cách dùng

常作动词,可带宾语(如“跳跃障碍”),也可不带宾语;也可作名词或形容词使用。用于描述动作或比喻发展、增长等。

Thường dùng như động từ, có thể có tân ngữ (như “跳跃障碍” - vượt chướng ngại vật) hoặc không có tân ngữ; cũng có thể dùng như danh từ hoặc tính từ. Dùng để miêu tả hành động hoặc ví von sự phát triển, tăng trưởng v.v.

Ví dụ

  • 1 孩子们在操场上跳跃着,玩得很开心。 (Bọn trẻ đang nhảy nhót trên sân trường, chơi rất vui vẻ.)
  • 2 他轻轻一跳,就跃过了那条水沟。 (Anh ấy nhẹ nhàng nhảy một cái là vượt qua con mương đó.)
  • 3 今年公司的利润跳跃式增长,令人惊喜。 (Năm nay lợi nhuận của công ty tăng trưởng nhảy vọt, thật đáng ngạc nhiên.)
  • 4 这只青蛙在荷叶间跳跃,动作非常灵活。 (Con ếch này nhảy qua nhảy lại giữa những chiếc lá sen, động tác rất linh hoạt.)
  • 5 他的思维跳跃得很快,别人常常跟不上。 (Tư duy của anh ấy nhảy vọt rất nhanh, người khác thường không theo kịp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản