Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 跳远

跳远

tiào yuǎn

HSK 5

Nghĩa

  • nhảy xa

Định nghĩa

跳远是一种田径运动项目,运动员通过助跑、起跳、腾空和落地,争取跳出最远的距离。

Nhảy xa là một môn điền kinh, vận động viên chạy đà, bật nhảy, bay trên không và tiếp đất để đạt khoảng cách xa nhất.

Cách dùng

跳远通常用作名词,指代这项运动。在句子中可以作为主语或宾语。例如“他喜欢跳远”或“跳远是他的强项”。

跳远 thường được dùng như danh từ, chỉ môn thể thao này. Trong câu có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Ví dụ "Anh ấy thích nhảy xa" hoặc "Nhảy xa là sở trường của anh ấy."

Ví dụ

  • 1 他每天放学后都去操场练跳远。 (Anh ấy sau giờ học hằng ngày đều đến sân tập luyện nhảy xa.)
  • 2 跳远需要很好的腿部力量和协调性。 (Nhảy xa đòi hỏi sức mạnh chân và sự phối hợp tốt.)
  • 3 她在学校运动会上赢得了女子跳远冠军。 (Cô ấy đã giành chức vô địch nhảy xa nữ tại hội thao của trường.)
  • 4 教练指导他改进跳远的起跳动作。 (Huấn luyện viên hướng dẫn anh ấy cải thiện động tác giậm nhảy trong nhảy xa.)
  • 5 跳远是一项技术要求很高的田径项目。 (Nhảy xa là một môn điền kinh đòi hỏi kỹ thuật cao.)
  • 6 他的跳远成绩达到了国家一级运动员标准。 (Thành tích nhảy xa của anh ấy đạt tiêu chuẩn vận động viên cấp một quốc gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản