跳高
tiào gāo
Nghĩa
- nhảy cao
Định nghĩa
跳高是一种田径运动,运动员通过助跑、起跳、越过横杆,以跳过的高度决定成绩。
Nhảy cao là một môn điền kinh, vận động viên chạy đà, bật nhảy, vượt qua xà ngang, thành tích được xác định bằng độ cao nhảy qua.
Cách dùng
“跳高”通常用作名词,指跳高运动或跳高项目。也可以作动词短语,表示“跳得高”的动作,但更常见的是作为体育术语。
“跳高” thường được dùng như danh từ, chỉ môn nhảy cao hoặc nội dung nhảy cao. Cũng có thể dùng như cụm động từ, chỉ hành động “nhảy cao”, nhưng phổ biến hơn là thuật ngữ thể thao.
Ví dụ
- 1 他参加了学校的跳高比赛。 (Anh ấy tham gia cuộc thi nhảy cao của trường.)
- 2 跳高运动员需要很强的爆发力。 (Vận động viên nhảy cao cần sức bật rất mạnh.)
- 3 她跳高成绩很好,打破了纪录。 (Cô ấy có thành tích nhảy cao rất tốt, đã phá kỷ lục.)
- 4 教练教我们跳高的基本动作。 (Huấn luyện viên dạy chúng tôi các động tác cơ bản của môn nhảy cao.)
- 5 他每天都在练习跳高。 (Anh ấy luyện tập nhảy cao mỗi ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản