Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 践踏

践踏

jiàn tà

HSK 7–9

Nghĩa

  • giày xéo
  • chà đạp

Định nghĩa

踩踏;比喻肆意侵犯或摧残(如权利、法律、尊严等)。

Giẫm đạp; ví dụ như tùy ý xâm phạm hoặc chà đạp (quyền lợi, pháp luật, nhân phẩm, v.v.).

Cách dùng

多用于书面语,既可以指具体的踩踏动作,也可以用来比喻对抽象事物的严重侵犯或破坏。

Thường dùng trong văn viết, có thể chỉ hành động giẫm đạp cụ thể, hoặc dùng để ví von sự xâm phạm hoặc phá hoại nghiêm trọng đối với những điều trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这些士兵践踏了这片土地。(Những người lính này đã giẫm đạp lên vùng đất này.)
  • 2 他的行为践踏了法律。(Hành vi của anh ta đã chà đạp pháp luật.)
  • 3 我们不能践踏别人的尊严。(Chúng ta không thể chà đạp nhân phẩm của người khác.)
  • 4 战后,城市被践踏得一片狼藉。(Sau chiến tranh, thành phố bị giày xéo tan hoang.)
  • 5 这种政策是对人权的践踏。(Chính sách này là sự chà đạp nhân quyền.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome