Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 踊跃

踊跃

yǒng yuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • hăng hái
  • sôi nổi

Định nghĩa

形容情绪热烈,争先恐后。

Miêu tả tinh thần nhiệt tình, tranh nhau làm việc gì đó.

Cách dùng

常作状语,修饰动词,表示积极地、争先恐后地做某事。也可作谓语或定语。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị làm việc gì đó một cách tích cực và tranh nhau. Cũng có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 同学们踊跃报名参加志愿者活动。 (Các bạn học sinh hăng hái đăng ký tham gia hoạt động tình nguyện.)
  • 2 会上大家踊跃发言,气氛热烈。 (Trong buổi họp, mọi người tranh nhau phát biểu, không khí sôi nổi.)
  • 3 他踊跃捐款,帮助灾区人民。 (Anh ấy nhiệt tình quyên góp tiền để giúp đỡ người dân vùng thiên tai.)
  • 4 青年们踊跃参军,保家卫国。 (Thanh niên hăng hái nhập ngũ, bảo vệ Tổ quốc.)
  • 5 观众踊跃鼓掌,对表演表示赞赏。 (Khán giả vỗ tay nhiệt tình, bày tỏ sự tán thưởng đối với màn biểu diễn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome