踏
tà
Nghĩa
- giẫm
- đạp lên
Định nghĩa
踩;脚向下用力。也比喻亲自到现场或实地(如:踏青、踏勘)。
Giẫm, đạp; dùng chân ấn xuống. Cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ việc tự mình đến hiện trường hoặc thực địa (như: đi chơi xuân, khảo sát thực địa).
Cách dùng
「踏」作为动词,表示用脚踩或行走时接触地面。常用于书面语和口语,可搭配具体动作(踏地、踏脚)或抽象用法(踏出第一步、踏上旅途)。注意:与越南语中同形汉字词的读音和部分含义不同,此处按中文解释。
「踏」 là động từ, biểu thị dùng chân giẫm lên hoặc khi đi chân chạm đất. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, có thể kết hợp với hành động cụ thể (giẫm đất, dậm chân) hoặc dùng theo nghĩa trừu tượng (bước ra bước đầu tiên, lên đường). Lưu ý: khác với âm đọc và một phần nghĩa của từ Hán Việt cùng chữ trong tiếng Việt, ở đây giải thích theo tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 他踏进了教室。 (Anh ấy bước vào lớp học.)
- 2 走路时小心脚下,别踏到水坑。 (Khi đi bộ hãy cẩn thận dưới chân, đừng giẫm phải vũng nước.)
- 3 我们一起去踏青吧。 (Chúng ta cùng nhau đi chơi xuân nhé.)
- 4 他终于踏出了创业的第一步。 (Cuối cùng anh ấy đã bước ra bước đầu tiên trong sự nghiệp khởi nghiệp.)
- 5 请勿踩踏草坪。 (Xin đừng giẫm lên bãi cỏ.)
- 6 他踏上故土,心情激动。 (Anh ấy bước lên đất quê hương, lòng đầy xúc động.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.