踏实
tā shi
Nghĩa
- yên tâm
- vững vàng
Định nghĩa
踏实是形容一种态度或状态,表示做事认真、稳定、不浮躁,或者心里感到安稳、实在。
Từ '踏实' miêu tả một thái độ hoặc trạng thái, biểu thị làm việc nghiêm túc, ổn định, không nông nổi, hoặc trong lòng cảm thấy an tâm, chắc chắn.
Cách dùng
常用于形容人的性格、工作态度,或表达内心的一种安定感。可以作形容词,也可以作动词(如“踏实下来”)。
Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ làm việc của con người, hoặc biểu thị cảm giác an ổn trong lòng. Có thể dùng như tính từ, cũng có thể dùng như động từ (ví dụ: '踏实下来' - trở nên yên tâm).
Ví dụ
- 1 他做事很踏实,大家都信任他。 (Anh ấy làm việc rất vững vàng, mọi người đều tin tưởng.)
- 2 学习要踏踏实实,不能好高骛远。 (Học tập phải chắc chắn, không được đứng núi này trông núi nọ.)
- 3 看到孩子平安回家,我心里才踏实。 (Thấy con về nhà an toàn, tôi mới thấy yên tâm.)
- 4 这份工作虽然不轻松,但做起来很踏实。 (Công việc này tuy không nhẹ nhàng, nhưng làm thấy rất ổn định.)
- 5 他踏实地工作了好几年,终于有了自己的公司。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ và ổn định nhiều năm, cuối cùng đã có công ty riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.