Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 踢

踢

tī

HSK 2

Nghĩa

  • đá

Định nghĩa

用脚撞击或推动某物。

Dùng chân đập hoặc đẩy vật gì đó.

Cách dùng

表示用脚的动作,可以指踢球、踢人、踢东西等。常用于运动(如足球)或日常动作。

Biểu thị hành động dùng chân, có thể chỉ đá bóng, đá người, đá đồ vật. Thường dùng trong thể thao (như bóng đá) hoặc hành động hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他踢了一个球。 (Anh ấy đá một quả bóng.)
  • 2 别踢我! (Đừng đá tôi!)
  • 3 他踢开门,冲了进去。 (Anh ta đá cửa và xông vào.)
  • 4 你喜欢踢足球吗? (Bạn có thích đá bóng không?)
  • 5 他踢到了石头,脚很疼。 (Anh ấy đá phải hòn đá, chân rất đau.)
  • 6 孩子喜欢踢毽子。 (Trẻ em thích đá cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome