Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 2

Nghĩa

  • đá

Định nghĩa

用脚撞击或推出去。

To strike or push with the foot; to kick.

Cách dùng

通常用于脚部动作,表示用脚将某物出或中目标。也可用于比喻,如开、倒。

Usually used for foot actions, indicating using the foot to kick something out or hit a target. Can also be used metaphorically, like kick open or kick down.

Ví dụ

  • 1 了一个球。 (He kicked a ball.)
  • 2 小心别到椅子。 (Be careful not to kick the chair.)
  • 3 孩子了妈妈一脚。 (The child kicked his mother.)
  • 4 他用力把门开。 (He forcefully kicked the door open.)
  • 5 足球运动员进了制胜一球。 (The football player kicked in the winning goal.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản