Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 踩

踩

cǎi

HSK 6

Nghĩa

  • giẫm, đạp
  • đạp (xe)

Định nghĩa

用脚接触并用力压在地面或其他物体上;也指踏、蹬。

Dùng chân tiếp xúc và đè mạnh xuống mặt đất hoặc vật khác; cũng chỉ việc giẫm, đạp lên.

Cách dùng

这是一个动词,通常带宾语。可以用于具体动作,如踩地板、踩刹车;也可以用于比喻义,如踩点、踩线。口语中常用来表示不小心踩到别人或东西。

Đây là một động từ, thường có tân ngữ. Có thể dùng cho hành động cụ thể, như giẫm sàn, đạp phanh; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như điều tra trước (踩点), vượt ranh giới (踩线). Trong khẩu ngữ thường dùng để chỉ việc lỡ giẫm vào người khác hoặc vật gì đó.

Ví dụ

  • 1 小心点,别踩到我的脚了。 (Cẩn thận đấy, đừng giẫm vào chân tôi.)
  • 2 他踩了一下油门,车子就冲了出去。 (Anh ấy đạp một cái ga, chiếc xe liền phóng đi.)
  • 3 我们得先踩点,看看那家店几点开门。 (Chúng ta phải điều tra trước, xem cửa hàng đó mấy giờ mở cửa.)
  • 4 这些草都被踩坏了。 (Đám cỏ này đều bị giẫm hỏng rồi.)
  • 5 你踩到我的影子了! (Bạn giẫm lên cái bóng của tôi rồi đấy!)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome