Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

cǎi

HSK 6

Nghĩa

  • giẫm, đạp
  • đạp (xe)

Định nghĩa

脚底接触并向下用力;比喻贬低、压制;俚语:事先勘察。

to step on, to tread, to stamp; to put down, to belittle; (slang) to check out (a place) in advance.

Cách dùng

常用于描述脚的动作,如刹车;也可用于抽象意义,如人、雷;网络用语表示负评。

Often used for physical stepping; figuratively for putting down someone or encountering trouble; online, means dislike.

Ví dụ

  • 1 到了我的脚。 (He stepped on my foot.)
  • 2 小心别到地雷。 (Be careful not to step on a landmine.)
  • 3 他总是别人来抬高自己。 (He always puts others down to elevate himself.)
  • 4 这个视频被很多人了。 (This video got many dislikes.)
  • 5 个点,明天再来偷。 (First check out the place, come back to steal tomorrow.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản