蹊跷
qī qiāo
Nghĩa
- kỳ quặc
- khả nghi
Định nghĩa
蹊跷:指事情奇怪、可疑,不合常理。
Chỉ những điều lạ lùng, đáng ngờ, không bình thường.
Cách dùng
蹊跷常用于口语和书面语,用来形容事物或情况让人觉得奇怪或可疑,有时也指事情背后有隐情。
Từ '蹊跷' thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, để miêu tả sự việc hoặc tình huống khiến người ta cảm thấy kỳ lạ hoặc đáng ngờ, đôi khi cũng chỉ sự việc có ẩn tình phía sau.
Ví dụ
- 1 这件事有点儿蹊跷,他为什么突然辞职了? (Việc này có chút kỳ lạ, tại sao anh ấy đột nhiên từ chức?)
- 2 我发现他的行为很蹊跷,可能有什么问题。 (Tôi phát hiện hành vi của anh ta rất khả nghi, có thể có vấn đề gì đó.)
- 3 警察觉得这个案子很蹊跷,决定深入调查。 (Cảnh sát thấy vụ án này rất đáng ngờ, quyết định điều tra sâu.)
- 4 蹊跷的是,门是从里面锁上的,但屋里却没有人。 (Điều lạ là cửa bị khóa từ bên trong, nhưng trong nhà lại không có ai.)
- 5 他说的理由听起来很蹊跷,让人难以置信。 (Lý do anh ta đưa ra nghe rất kỳ lạ, khiến người ta khó tin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.