Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蹦

蹦

bèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhảy
  • nhảy tưng

Định nghĩa

跳;两脚并拢或分开地向上跳跃。

Nhảy; nhảy lên bằng cả hai chân hoặc tách chân.

Cách dùng

“蹦”常用在口语中,表示人或动物用双脚向上跳的动作,动作比较轻快、活泼。常与“跳”连用为“蹦跳”,也可以说“蹦起来”、“蹦来蹦去”。

“蹦” thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành động nhảy lên bằng cả hai chân của người hoặc động vật, động tác nhẹ nhàng, hoạt bát. Thường kết hợp với “跳” thành “蹦跳”, cũng có thể nói “蹦起来” (nhảy lên), “蹦来蹦去” (nhảy tới nhảy lui).

Ví dụ

  • 1 小兔子在草地上蹦来蹦去。 (Con thỏ nhỏ nhảy tới nhảy lui trên bãi cỏ.)
  • 2 他一听到好消息,高兴得蹦了起来。 (Anh ấy vừa nghe tin tốt, vui đến mức nhảy cẫng lên.)
  • 3 孩子们在操场上蹦蹦跳跳地玩耍。 (Bọn trẻ chơi đùa nhảy nhót trên sân trường.)
  • 4 你别在床上蹦,会吵到楼下的邻居。 (Con đừng nhảy trên giường, sẽ làm ồn hàng xóm tầng dưới đấy.)
  • 5 篮球运动员用力一蹦,把球扣进了篮筐。 (Cầu thủ bóng rổ dùng sức nhảy lên, đập bóng vào rổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome