Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đạp
  • xỏ (giày, quần)

Định nghĩa

腿和脚向脚底方向用力。

To push with the leg and foot in a downward or forward direction.

Cách dùng

常指用脚向下或向前施加力量,如自行车、腿动作,或用力踩踏。

Often refers to applying force with the foot downward or forward, such as pedaling a bicycle, kicking legs, or stepping hard.

Ví dụ

  • 1 他使劲着自行车,希望能按时到达学校。(He pedaled his bike hard, hoping to arrive at school on time.)
  • 2 游泳时要注意腿的动作,这样才能游得更快。(When swimming, pay attention to the leg kick to swim faster.)
  • 3 掉盖在身上的毯子,想要起床。(He kicked off the blanket covering him, wanting to get up.)
  • 4 登山时,要用力住岩石才能保持平衡。(When climbing, you need to push firmly against the rock to maintain balance.)
  • 5 上高跟鞋,准备出门。(She stepped into high heels, ready to go out.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản