蹬
dēng
Nghĩa
- đạp
- xỏ (giày, quần)
Định nghĩa
动词,用脚踩踏或踢,如蹬自行车、蹬腿;也指穿鞋时把脚伸进去。
Động từ, dùng chân đạp, giẫm hoặc đá, như đạp xe, đá chân; cũng chỉ hành động xỏ chân vào giày.
Cách dùng
多用于脚部动作,常接宾语,如‘蹬车’、‘蹬腿’;也可用于表示穿鞋动作,如‘蹬上鞋’。口语中较常用。
Thường dùng cho hành động của chân, hay có tân ngữ đi kèm, như 'đạp xe', 'đá chân'; cũng dùng để chỉ hành động xỏ giày, như 'xỏ giày vào'. Trong khẩu ngữ khá phổ biến.
Ví dụ
- 1 他每天骑自行车上班,要蹬很长时间。 (Anh ấy mỗi ngày đạp xe đi làm, phải đạp rất lâu.)
- 2 孩子躺在床上蹬腿玩。 (Đứa bé nằm trên giường đạp chân chơi.)
- 3 他使劲一蹬,就把门踹开了。 (Anh ta dùng sức đạp một cái, liền đá cửa mở tung.)
- 4 她蹬上一双高跟鞋就出门了。 (Cô ấy xỏ đôi giày cao gót vào rồi ra khỏi nhà.)
- 5 爬山的时候要用力蹬地,才能站稳。 (Khi leo núi phải dùng sức đạp đất, mới đứng vững được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.