蹭
cèng
Nghĩa
- cọ xát
- ăn chực
Định nghĩa
“蹭”是一个多义动词,主要表示:1. 轻轻摩擦或擦过;2. 因接触而沾上脏物;3. 缓慢地移动;4. 不付钱而利用他人或公共资源,占便宜。
Từ "蹭" là động từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị: 1. cọ nhẹ hoặc lướt qua; 2. dính bẩn do tiếp xúc; 3. di chuyển chậm chạp; 4. lợi dụng người khác hoặc tài nguyên công cộng mà không trả tiền, chiếm lợi.
Cách dùng
常用于口语,根据语境不同,可表示物理上的摩擦,也可表示占便宜。在表示占便宜时,常构成“蹭饭”、“蹭网”等短语。
Thường dùng trong khẩu ngữ, tùy ngữ cảnh khác nhau có thể chỉ sự ma sát vật lý hoặc chiếm lợi. Khi chỉ chiếm lợi, thường tạo thành cụm từ như "蹭饭" (ăn chực), "蹭网" (dùng ké wifi).
Ví dụ
- 1 狗在门上蹭来蹭去。(Con chó cọ qua cọ lại vào cửa.)
- 2 小心点,别蹭到油漆。(Cẩn thận, đừng dính sơn.)
- 3 他走路总是蹭得很慢。(Anh ấy đi lại lê lết rất chậm.)
- 4 周末我们去奶奶家蹭饭。(Cuối tuần chúng tôi đến nhà bà ăn chực.)
- 5 别蹭我的网了,自己买流量。(Đừng dùng ké wifi của tôi nữa, tự mua data đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.