Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 蹲

蹲

dūn

HSK 6

Nghĩa

  • ngồi xổm
  • ở lì

Định nghĩa

两腿弯曲,臀部不着地,身体重量由双脚支撑的姿势。

Gập hai đầu gối, mông không chạm đất, trọng lượng cơ thể dồn vào hai chân.

Cách dùng

常用来描述人的姿势。也可以表示停留在某处,多用于口语。

Thường dùng để miêu tả tư thế của con người. Cũng có thể biểu thị việc ở lại một nơi nào đó, thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 他蹲在地上看蚂蚁。 (Anh ấy ngồi xổm trên đất nhìn kiến.)
  • 2 请蹲下来,我给你拍张照片。 (Hãy ngồi xổm xuống, tôi chụp cho bạn một tấm ảnh.)
  • 3 他整天蹲在家里打游戏。 (Anh ấy cả ngày ở lì trong nhà chơi game.)
  • 4 蹲久了脚会麻。 (Ngồi xổm lâu chân sẽ tê.)
  • 5 她蹲在路边哭。 (Cô ấy ngồi xổm bên đường khóc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome