身
shēn
Nghĩa
- thân thể
- bản thân
Định nghĩa
指人的身体;也可指自己;用作量词时,计量成套的衣服。
Chỉ thân thể con người; cũng có thể chỉ bản thân; khi dùng làm lượng từ, đếm các bộ quần áo.
Cách dùng
身用作名词,表示身体和自身;也可作为量词修饰成套的衣服。常出现在复合词中,如身体、身边、身材、身份、身世等。
身 được dùng như danh từ để chỉ thân thể và bản thân; cũng có thể dùng như lượng từ để đếm bộ quần áo. Thường xuất hiện trong các từ ghép như 身体, 身边, 身材, 身份, 身世, v.v.
Ví dụ
- 1 他身体健康。 (Sức khỏe của anh ấy tốt.)
- 2 我买了一身新衣服。 (Tôi đã mua một bộ quần áo mới.)
- 3 他身边总是有很多朋友。 (Bên cạnh anh ấy luôn có nhiều bạn bè.)
- 4 这位老人的身世很悲惨。 (Thân thế của ông lão này rất bi thảm.)
- 5 她身材很好。 (Dáng người cô ấy rất đẹp.)
- 6 请保重身体。 (Xin hãy giữ gìn sức khỏe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.